doctor of divinity
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiến sĩ tôn giáo: Một học vị tiến sĩ cao cấp trong lĩnh vực thần học hoặc tôn giáo, thường được trao bởi các trường đại học hoặc viện thần học. Học vị này công nhận thành tựu học thuật xuất sắc và sự am hiểu sâu sắc về các vấn đề tôn giáo, thần học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After decades of study, he was awarded a doctor of divinity. (Sau nhiều thập kỷ nghiên cứu, ông ấy đã được trao học vị tiến sĩ tôn giáo.)
- The university conferred the honorary title of doctor of divinity upon the respected theologian. (Trường đại học đã phong tặng danh hiệu tiến sĩ tôn giáo danh dự cho nhà thần học được kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Honorary Doctor of Divinity": Tiến sĩ tôn giáo danh dự.
- The archbishop received an honorary doctor of divinity for his lifelong service. (Tổng giám mục đã nhận bằng tiến sĩ tôn giáo danh dự vì những cống hiến cả đời của ông.)
Biến thể và từ gần giống
D.D.: Viết tắt thông thường của "Doctor of Divinity".
- The letters "D.D." after his name indicate his advanced degree. (Những chữ cái "D.D." sau tên ông cho thấy học vị cao cấp của ông.)
Doctor of Theology (Th.D.): Tiến sĩ Thần học (một học vị tiến sĩ chuyên sâu tương tự trong lĩnh vực thần học).
Từ đồng nghĩa
- Divinity doctorate: Học vị tiến sĩ tôn giáo.
- Advanced theological degree: Học vị thần học cao cấp.
Noun
- tiến sỹ tôn giáo